THACO AUMAN FD120 8.9 tấn
|
| Giá: | 899,000,000 VNĐ |
| Cập nhật: | 21/05/12 39:31 |
| Tình trạng: | Hàng mới |
| Xuất xứ: | Chính hãng |
| Tỉnh/thành phố: | Toàn Quốc |
| Số lượt xem: | 2255 |
Thông tin liên hệ:
|
|
|
Hình ảnh cho sản phẩm THACO AUMAN FD120 8.9 tấn.
|
|
|
Chi tiết:
| ĐỘNG CƠ |
ENGINE |
WD615.44 |
| Loại |
Type |
Diesel, 4 kỳ, 6 xilanh thẳng hàng, Turbo intercooler |
| Dung tích xilanh |
Displacement |
9.726 |
| Đường kính x Hành trình piston |
Diameter x Piston stroke |
126 x 130 mm |
| Công suất cực đại/Tốc độ quay |
Max power/Rotation speed |
330 Ps/2.200 vòng/phút |
| Mômen xoắn cực đại/Tốc độ quay |
Max torque/Rotation speed |
1.250 N.m/1.100-1.600 vòng/phút |
| TRUYỀN ĐỘNG |
TRANSMISSION |
|
| Ly hợp |
Clutch |
Đĩa đơn, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén |
| Kiểu loại hộp số |
Gear type |
12JS160T |
| Hộp số |
Gear |
12 số tới, 2 số lùi |
| Tỷ số truyền hộp số |
Gear ratio |
|
| 1st/2nd |
1st/2nd |
15,53/12,08 |
| 3rd/4th |
3rd/4th |
9,39/7,33 |
| 5th/6th |
5th/6th |
5,73/4,46 |
| 7th/8th |
7th/8th |
3,48/2,71 |
| 9th/10th |
9th/10th |
2,10/1,64 |
| 11th/12th |
11th/12th |
1,28/1,00 |
| 1rev/2rev |
1rev/2rev |
14,86/3,33 |
| HỆ THỐNG LÁI |
STEERING SYSTEM |
Trục vít ecu bi, cơ khí, trợ lực thủy lực |
| HỆ THỐNG PHANH |
BRAKES SYSTEM |
Tang trống dẫn động cơ khí nén 2 dòng |
| LỐP XE |
TYRE |
|
| Trước/Sau |
Front/Rear |
12.00-20 |
| KÍCH THƯỚC |
DIMENSION |
|
| Kích thước tổng thể (D x R x C) |
Overall dimension |
7.982 x 2.495 x 3.550 mm |
| Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C) |
Inside cargo box dimension |
5.400 x 2.300 x 1.500 mm |
| Vệt bánh trước/Sau |
Front/Rear tread |
2.220/1.860 mm |
| Chiều dài cơ sở |
Wheelbase |
3.400 + 1.350 mm |
| Khoảng sáng gầm xe |
Ground clearance |
314 mm |
| TRỌNG LƯỢNG |
WEIGHT |
|
| Trọng lượng không tải |
Curb weight |
15.505 kg |
| Tải trọng |
Load weight |
8.900 kg |
| Trọng lượng toàn bộ |
Gross weight |
24.600 kg |
| Số chỗ ngồi |
Number of seats |
3 |
| ĐẶC TÍNH |
SPECIALTY |
|
| Công thức bánh xe |
Wheel formula |
6 x 4 |
| Kiểu cabin |
Cabin type |
Cabin có giường nằm |
| Khả năng leo dốc |
Hill-climbing ability |
32% |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất |
Minimum turning radius |
12 m |
| Mức tiêu hao nhiên liệu |
Fuel consumption |
30 l/100 km |
| Tốc độ tối đa |
Maximum speed |
77 km/h |
| Dung tích thùng nhiên liệu |
Capacity fuel tank |
380 l |